103
GK
Rui Silva
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Silva
GK
103
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
100
39
45
45
45
52
50
50
48
48
45
45
44
44
45
45
45
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
103
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
20
Lực sút
19
Sút xa
14
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
58
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
25
Chuyền dài
55
Đá phạt
33
Sút xoáy
26
Rê bóng
33
Giữ bóng
55
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
96
Kèm người
38
Lấy bóng
25
Cắt bóng
38
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
77
Thể lực
47
Quyết đoán
48
Nhảy
87
Bình tĩnh
72
TM đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
95
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández