96
GK
Rui Silva
14
93
50
50
47
47
50
50
49
48
48
47
47
45
45
46
46
47
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
97
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
49
Tăng tốc
50
Dứt điểm
40
Lực sút
74
Sút xa
35
Chọn vị trí
40
Vô lê
40
Penalty
49
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
34
Chuyền dài
49
Đá phạt
40
Sút xoáy
39
Rê bóng
39
Giữ bóng
44
Khéo léo
53
Thăng bằng
44
Phản ứng
87
Kèm người
45
Lấy bóng
31
Cắt bóng
47
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
81
Thể lực
47
Quyết đoán
39
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
95
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
91
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger