82
CM
T. Savanier
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CM
82
CDM
79
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
71
76
77
77
79
78
76
77
77
69
69
73
73
76
76
69
Tốc độ
72
Sút
71
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
77
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
74
Vô lê
58
Penalty
75
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
82
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
76
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
79
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
83
Nhảy
51
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé