94
CM
T. Savanier
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CM
94
CDM
92
171cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
85
88
90
90
91
90
89
90
90
84
84
86
86
88
88
84
Tốc độ
83
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
82
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
71
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
95
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
73
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
93
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández