115
CAM
T. Savanier
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CAM
115
CM
114
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
108
111
112
112
111
112
104
112
112
96
96
101
101
104
104
96
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
115
Rê bóng
113
Phòng thủ
90
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
116
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
115
Đá phạt
116
Sút xoáy
116
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
100
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia