106
CAM
T. Savanier
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CAM
106
CM
105
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
101
102
102
102
103
95
102
102
88
88
92
92
95
95
88
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
84
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
108
Chọn vị trí
99
Vô lê
79
Penalty
102
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
105
Đá phạt
106
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
77
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé