91
CAM
T. Savanier
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Téji Savanier
CAM
91
CM
91
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
81
85
86
86
88
88
85
86
86
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
72
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
87
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
86
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2011~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández