83
GK
T. Vaclík
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Vaclík
GK
83
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
80
32
34
33
33
38
36
37
35
35
36
36
33
33
33
33
36
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
85
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
42
Tăng tốc
42
Dứt điểm
22
Lực sút
27
Sút xa
24
Chọn vị trí
23
Vô lê
21
Penalty
21
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
23
Chuyền dài
43
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
22
Giữ bóng
27
Khéo léo
42
Thăng bằng
59
Phản ứng
79
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
74
Thể lực
43
Quyết đoán
35
Nhảy
74
Bình tĩnh
63
TM đổ người
82
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
75
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2025~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 |
Huddersfield Town
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2014 |
Sparta Praha
|
|
| 2010~2011 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2010~2012 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2008~2010 | MFK 비트코비체 | |
| 2007~2010 | MFK 비트코비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández