91
GK
T. Vaclík
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Vaclík
GK
91
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
88
27
30
29
29
34
33
32
30
30
31
31
29
29
28
28
31
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
93
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
38
Tăng tốc
37
Dứt điểm
15
Lực sút
21
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
14
Penalty
14
Chuyền ngắn
18
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
17
Chuyền dài
39
Đá phạt
17
Sút xoáy
19
Rê bóng
15
Giữ bóng
24
Khéo léo
50
Thăng bằng
59
Phản ứng
86
Kèm người
21
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
74
Thể lực
39
Quyết đoán
30
Nhảy
74
Bình tĩnh
61
TM đổ người
91
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
82
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2025~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 |
Huddersfield Town
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2014 |
Sparta Praha
|
|
| 2010~2011 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2010~2012 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2008~2010 | MFK 비트코비체 | |
| 2007~2010 | MFK 비트코비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández