76
GK
T. Vaclík
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Vaclík
GK
76
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
73
27
28
27
27
33
31
31
29
29
30
30
27
27
27
27
30
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
77
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
36
Tăng tốc
35
Dứt điểm
17
Lực sút
22
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
18
Chuyền dài
38
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
17
Giữ bóng
22
Khéo léo
33
Thăng bằng
52
Phản ứng
68
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
24
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
69
Thể lực
36
Quyết đoán
30
Nhảy
67
Bình tĩnh
58
TM đổ người
76
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
70
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2025~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 |
Huddersfield Town
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2014 |
Sparta Praha
|
|
| 2010~2011 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2010~2012 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2008~2010 | MFK 비트코비체 | |
| 2007~2010 | MFK 비트코비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández