81
GK
T. Vaclík
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Vaclík
GK
81
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
32
34
32
32
38
36
36
34
34
36
36
33
33
33
33
36
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
81
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
43
Tăng tốc
39
Dứt điểm
20
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
25
Vô lê
21
Penalty
18
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
20
Chuyền dài
42
Đá phạt
20
Sút xoáy
25
Rê bóng
23
Giữ bóng
26
Khéo léo
38
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
31
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
69
Thể lực
44
Quyết đoán
37
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
74
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2025~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 |
Huddersfield Town
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2014 |
Sparta Praha
|
|
| 2010~2011 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2010~2012 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2008~2010 | MFK 비트코비체 | |
| 2007~2010 | MFK 비트코비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández