85
GK
T. Vaclík
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Vaclík
GK
85
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
33
35
34
34
39
38
38
36
36
37
37
34
34
34
34
37
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
86
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
43
Tăng tốc
43
Dứt điểm
23
Lực sút
28
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
22
Penalty
22
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
24
Chuyền dài
44
Đá phạt
25
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
28
Khéo léo
43
Thăng bằng
60
Phản ứng
81
Kèm người
28
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
75
Thể lực
44
Quyết đoán
36
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2025~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 |
Huddersfield Town
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2014 |
Sparta Praha
|
|
| 2010~2011 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2010~2012 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2008~2010 | MFK 비트코비체 | |
| 2007~2010 | MFK 비트코비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández