79
ST
Y. En-Nesyri
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
79
192cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
76
74
72
72
63
70
54
70
70
54
54
55
55
56
56
54
Tốc độ
78
Sút
75
Chuyền bóng
57
Rê bóng
75
Phòng thủ
40
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
52
Chuyền dài
50
Đá phạt
51
Sút xoáy
66
Rê bóng
80
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
54
Phản ứng
75
Kèm người
34
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
82
Bình tĩnh
62
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández