113
ST
Y. En-Nesyri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
113
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
110
108
105
105
98
105
85
103
103
82
82
84
84
86
86
82
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
95
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
115
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández