117
ST
Y. En-Nesyri
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
117
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
114
112
109
109
102
109
89
108
108
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
99
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
118
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández