97
ST
Y. En-Nesyri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
97
LW
93
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
94
92
90
90
80
88
67
87
87
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
75
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
81
Tốc độ
91
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
78
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
68
Sút xoáy
81
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
100
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
82
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
98
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé