74
ST
Y. En-Nesyri
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssef En-Nesyri
ST
74
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
71
69
67
67
60
66
49
65
65
47
47
49
49
51
51
47
Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
57
Rê bóng
66
Phòng thủ
31
Thể chất
70
Tốc độ
73
Tăng tốc
64
Dứt điểm
73
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
53
Chuyền dài
51
Đá phạt
49
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
44
Phản ứng
74
Kèm người
24
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2018 |
Malaga CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández