80
GK
Z. Steffen
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zack Steffen
GK
80
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
77
34
38
38
38
44
42
40
40
40
34
34
35
35
36
36
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
84
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
18
Lực sút
34
Sút xa
20
Chọn vị trí
18
Vô lê
17
Penalty
42
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
22
Chuyền dài
56
Đá phạt
19
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
37
Khéo léo
61
Thăng bằng
53
Phản ứng
74
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
37
Nhảy
73
Bình tĩnh
59
TM đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
74
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 | 피츠버그 리버하운즈 | |
| 2016~2019 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia