89
GK
Z. Steffen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zack Steffen
GK
89
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
86
30
34
33
33
40
38
36
36
36
29
29
30
30
31
31
29
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
93
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
49
Tăng tốc
53
Dứt điểm
11
Lực sút
31
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
37
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
16
Chuyền dài
55
Đá phạt
13
Sút xoáy
15
Rê bóng
18
Giữ bóng
33
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
83
Kèm người
15
Lấy bóng
12
Cắt bóng
19
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
66
Thể lực
38
Quyết đoán
30
Nhảy
73
Bình tĩnh
52
TM đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
84
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 | 피츠버그 리버하운즈 | |
| 2016~2019 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia