90
GK
Z. Steffen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zack Steffen
GK
90
191cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
87
34
38
38
38
45
43
41
41
41
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
95
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
13
Lực sút
32
Sút xa
14
Chọn vị trí
14
Vô lê
11
Penalty
41
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
20
Chuyền dài
61
Đá phạt
15
Sút xoáy
19
Rê bóng
21
Giữ bóng
41
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
86
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
21
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
72
Thể lực
43
Quyết đoán
45
Nhảy
79
Bình tĩnh
62
TM đổ người
89
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
86
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 | 피츠버그 리버하운즈 | |
| 2016~2019 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia