85
GK
Z. Steffen
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zack Steffen
GK
85
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
23
27
26
26
33
30
29
29
29
22
22
24
24
25
25
22
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
84
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
39
Tăng tốc
41
Dứt điểm
6
Lực sút
24
Sút xa
9
Chọn vị trí
6
Vô lê
5
Penalty
34
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
11
Chuyền dài
46
Đá phạt
8
Sút xoáy
10
Rê bóng
12
Giữ bóng
25
Khéo léo
36
Thăng bằng
37
Phản ứng
82
Kèm người
7
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
49
Thể lực
30
Quyết đoán
28
Nhảy
54
Bình tĩnh
40
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 | 피츠버그 리버하운즈 | |
| 2016~2019 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé