66
GK
Z. Steffen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zack Steffen
GK
66
191cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
63
26
28
27
27
34
32
30
30
30
24
24
24
24
26
26
24
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
66
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
10
Chọn vị trí
8
Vô lê
7
Penalty
32
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
12
Chuyền dài
46
Đá phạt
9
Sút xoáy
11
Rê bóng
13
Giữ bóng
27
Khéo léo
51
Thăng bằng
43
Phản ứng
58
Kèm người
11
Lấy bóng
10
Cắt bóng
16
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
61
Thể lực
34
Quyết đoán
27
Nhảy
60
Bình tĩnh
50
TM đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 | 피츠버그 리버하운즈 | |
| 2016~2019 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé