92
GK
O. Vlachodimos
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
92
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
89
35
36
36
36
38
38
37
37
37
36
36
36
36
36
36
36
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
94
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
56
Tăng tốc
51
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
25
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
27
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
24
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
26
Rê bóng
22
Giữ bóng
33
Khéo léo
71
Thăng bằng
47
Phản ứng
89
Kèm người
20
Lấy bóng
23
Cắt bóng
32
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
41
Nhảy
85
Bình tĩnh
55
TM đổ người
93
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández