95
GK
O. Vlachodimos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
95
190cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
92
36
38
37
37
41
40
39
39
39
36
37
36
36
37
37
36
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
99
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
54
Tăng tốc
43
Dứt điểm
22
Lực sút
30
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
18
Penalty
21
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
22
Chuyền dài
36
Đá phạt
22
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
39
Khéo léo
75
Thăng bằng
52
Phản ứng
95
Kèm người
18
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
77
Thể lực
51
Quyết đoán
36
Nhảy
87
Bình tĩnh
59
TM đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
83
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández