97
GK
O. Vlachodimos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
97
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
94
34
36
37
37
39
38
38
38
38
35
35
36
36
37
37
35
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
100
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
54
Tăng tốc
42
Dứt điểm
22
Lực sút
29
Sút xa
16
Chọn vị trí
14
Vô lê
14
Penalty
18
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
26
Chuyền dài
35
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
23
Giữ bóng
42
Khéo léo
72
Thăng bằng
51
Phản ứng
96
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
23
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
77
Thể lực
49
Quyết đoán
32
Nhảy
86
Bình tĩnh
56
TM đổ người
98
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
82
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé