96
GK
O. Vlachodimos
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
96
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
93
41
42
41
41
42
42
40
41
41
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
100
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
27
Lực sút
51
Sút xa
30
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
29
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
30
Chuyền dài
35
Đá phạt
26
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
44
Khéo léo
76
Thăng bằng
50
Phản ứng
97
Kèm người
27
Lấy bóng
23
Cắt bóng
32
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
74
Thể lực
44
Quyết đoán
37
Nhảy
86
Bình tĩnh
62
TM đổ người
98
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández