102
GK
O. Vlachodimos
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
102
191cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
99
42
45
45
45
49
48
46
46
46
43
43
43
43
44
44
43
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
104
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
28
Lực sút
35
Sút xa
32
Chọn vị trí
27
Vô lê
33
Penalty
34
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
31
Chuyền dài
53
Đá phạt
29
Sút xoáy
30
Rê bóng
31
Giữ bóng
40
Khéo léo
83
Thăng bằng
55
Phản ứng
98
Kèm người
30
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
82
Thể lực
54
Quyết đoán
43
Nhảy
90
Bình tĩnh
80
TM đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
87
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández