88
CB
D. Sánchez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davinson Sánchez
CB
88
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
63
63
63
63
69
64
81
65
65
85
85
79
79
77
77
85
Tốc độ
81
Sút
46
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
46
Chọn vị trí
33
Vô lê
28
Penalty
44
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
42
Chuyền dài
71
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
67
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
67
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
77
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández