115
CB
D. Sánchez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davinson Sánchez
CB
115
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
93
93
92
92
99
94
109
95
95
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
109
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
107
Dứt điểm
72
Lực sút
97
Sút xa
75
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
107
Đá phạt
60
Sút xoáy
62
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
108
Quyết đoán
115
Nhảy
111
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández