74
CB
D. Sánchez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davinson Sánchez
CB
74
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
61
59
59
64
62
69
61
61
71
71
66
66
64
64
71
Tốc độ
71
Sút
50
Chuyền bóng
54
Rê bóng
64
Phòng thủ
70
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
52
Lực sút
58
Sút xa
39
Chọn vị trí
56
Vô lê
61
Penalty
39
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
32
Chuyền dài
67
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
55
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández