82
CB
D. Sánchez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davinson Sánchez
CB
82
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
59
58
56
56
63
58
74
59
59
79
79
74
74
71
71
79
Tốc độ
75
Sút
44
Chuyền bóng
52
Rê bóng
63
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
78
Tăng tốc
73
Dứt điểm
38
Lực sút
72
Sút xa
42
Chọn vị trí
32
Vô lê
26
Penalty
42
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
34
Chuyền dài
63
Đá phạt
25
Sút xoáy
28
Rê bóng
61
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
83
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández