113
CB
D. Sánchez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davinson Sánchez
CB
113
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
92
92
91
91
98
93
108
94
94
110
110
105
105
102
102
110
Tốc độ
107
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
72
Lực sút
95
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
69
Chuyền dài
110
Đá phạt
60
Sút xoáy
62
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
114
Thể lực
105
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández