73
CB
Eric García
6
16
53
55
55
55
61
57
69
58
58
70
70
66
66
65
65
70
Tốc độ
64
Sút
36
Chuyền bóng
56
Rê bóng
66
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
31
Chọn vị trí
30
Vô lê
30
Penalty
43
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
41
Chuyền dài
64
Đá phạt
34
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
74
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
68
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé