94
CB
Eric García
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
94
RB
90
CDM
94
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
76
79
78
78
86
82
91
81
81
91
91
87
87
86
86
91
Tốc độ
77
Sút
63
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
92
Thể chất
86
Tốc độ
83
Tăng tốc
70
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
61
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
94
Đá phạt
49
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
82
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé