122
CB
Eric García
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
122
CDM
122
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
103
104
103
103
112
107
119
106
106
119
118
115
115
113
113
119
Tốc độ
115
Sút
89
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
120
Thể chất
117
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
81
Lực sút
105
Sút xa
96
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
81
Chuyền dài
121
Đá phạt
74
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
118
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
115
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé