89
CB
Eric García
15
20
69
70
70
70
78
72
85
74
74
86
86
83
83
82
82
86
Tốc độ
84
Sút
50
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
85
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
42
Chọn vị trí
48
Vô lê
46
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
85
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia