100
CB
Eric García
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
100
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
78
78
78
78
85
80
95
81
81
97
96
93
93
91
91
97
Tốc độ
94
Sút
60
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
52
Lực sút
83
Sút xa
56
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
66
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
96
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
101
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia