88
RW
H. Lozano
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hirving Lozano
RW
88
LW
88
ST
84
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
81
84
85
85
77
83
65
84
84
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
97
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
47
Thể chất
71
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
81
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
96
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
44
Lấy bóng
45
Cắt bóng
54
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé