93
RW
H. Lozano
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hirving Lozano
RW
93
LW
93
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
87
90
90
90
80
88
64
89
89
53
53
64
64
69
69
53
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
79
Rê bóng
94
Phòng thủ
40
Thể chất
68
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
81
Chuyền dài
75
Đá phạt
69
Sút xoáy
77
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
41
Lấy bóng
34
Cắt bóng
44
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
58
Thể lực
88
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé