99
LW
H. Lozano
19
19
93
96
96
96
87
94
71
95
95
59
59
70
70
75
75
59
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
99
Phòng thủ
46
Thể chất
74
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
48
Lấy bóng
33
Cắt bóng
58
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
63
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández