101
RW
H. Lozano
19
25
94
97
98
98
89
96
74
96
96
64
63
74
74
79
79
64
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
52
Thể chất
78
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
86
Penalty
84
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
107
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
52
Lấy bóng
45
Cắt bóng
59
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
66
Thể lực
99
Quyết đoán
82
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández