112
RW
H. Lozano
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hirving Lozano
RW
112
LW
112
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
109
109
99
107
84
108
108
75
75
85
85
89
89
75
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
61
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
112
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
115
Chuyền dài
90
Đá phạt
90
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
103
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
89
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández