68
GK
Iñaki Peña
5
65
20
22
21
21
25
24
22
23
23
20
20
20
20
20
20
20
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
67
Tốc độ
30
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
28
Tăng tốc
33
Dứt điểm
6
Lực sút
24
Sút xa
8
Chọn vị trí
5
Vô lê
5
Penalty
17
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
10
Chuyền dài
24
Đá phạt
12
Sút xoáy
12
Rê bóng
12
Giữ bóng
18
Khéo léo
42
Thăng bằng
51
Phản ứng
74
Kèm người
9
Lấy bóng
10
Cắt bóng
6
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
54
Thể lực
27
Quyết đoán
17
Nhảy
63
Bình tĩnh
38
TM đổ người
67
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
67
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2017 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé