106
GK
Iñaki Peña
19
103
54
56
54
54
61
59
58
57
57
52
53
52
52
53
53
52
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
106
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
36
Lực sút
65
Sút xa
34
Chọn vị trí
37
Vô lê
35
Penalty
37
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
40
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
39
Giữ bóng
61
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
104
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
84
Thể lực
57
Quyết đoán
61
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
103
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
105
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2017 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé