91
GK
Iñaki Peña
14
88
44
44
42
42
49
46
45
45
45
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
91
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
55
Tăng tốc
51
Dứt điểm
27
Lực sút
73
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
37
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
30
Chuyền dài
72
Đá phạt
32
Sút xoáy
32
Rê bóng
32
Giữ bóng
40
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
88
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
70
Thể lực
46
Quyết đoán
37
Nhảy
70
Bình tĩnh
55
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
90
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2017 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé