69
GK
Iñaki Peña
5
66
22
22
20
20
27
24
23
23
23
18
18
18
18
19
19
18
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
69
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
33
Tăng tốc
29
Dứt điểm
5
Lực sút
51
Sút xa
7
Chọn vị trí
4
Vô lê
4
Penalty
15
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
8
Chuyền dài
50
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
10
Giữ bóng
18
Khéo léo
43
Thăng bằng
45
Phản ứng
66
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
5
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
48
Thể lực
24
Quyết đoán
15
Nhảy
48
Bình tĩnh
33
TM đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
68
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2017 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé