87
CAM
J. Draxler
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CAM
87
CM
86
LW
86
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
81
83
83
83
83
84
74
83
83
66
66
72
72
75
75
66
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
61
Thể chất
71
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
86
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
39
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
48
Nhảy
78
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé