74
CAM
J. Draxler
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
LW
75
CM
72
CAM
74
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
71
72
72
72
69
71
62
71
71
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
54
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
71
Kèm người
40
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
67
Thể lực
64
Quyết đoán
49
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé