70
CAM
J. Draxler
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CAM
70
RM
69
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
63
66
66
66
64
67
51
66
66
41
41
49
49
53
53
41
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
56
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
63
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
63
Đá phạt
55
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
14
Lấy bóng
21
Cắt bóng
58
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
51
Thể lực
66
Quyết đoán
49
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé