95
CM
J. Draxler
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CM
95
LW
95
LM
95
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
90
92
92
92
92
93
84
92
92
77
77
81
81
84
84
77
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
71
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
89
Vô lê
91
Penalty
75
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
88
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
57
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
73
Nhảy
81
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández